やり合う (やりあう) — ganh đua; cạnh tranh; cãi nhau; tranh luận.
やり合う
HỢP
や り あ う
Ganh đua; cạnh tranh; cãi nhau; tranh luận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ やり合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | やり合う/やりあう |
| Quá khứ (た) | やり合った |
| Phủ định (未然) | やり合わない |
| Lịch sự (丁寧) | やり合います |
| te (て) | やり合って |
| Khả năng (可能) | やり合える |
| Thụ động (受身) | やり合われる |
| Sai khiến (使役) | やり合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | やり合わせられる |
| Điều kiện (条件) | やり合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | やり合え |
| Ý chí (意向) | やり合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | やり合うな |

