渡り合う (わたりあう) — tranh luận với nhau; đấu (đao, kiếm)
渡り合う
ĐỘ HỢP
わ た り あ う
Tranh luận với nhau; đấu (đao, kiếm)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 渡り合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 渡り合う/わたりあう |
| Quá khứ (た) | 渡り合った |
| Phủ định (未然) | 渡り合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 渡り合います |
| te (て) | 渡り合って |
| Khả năng (可能) | 渡り合える |
| Thụ động (受身) | 渡り合われる |
| Sai khiến (使役) | 渡り合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 渡り合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 渡り合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 渡り合え |
| Ý chí (意向) | 渡り合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 渡り合うな |

