裏切る (うらぎる) — bội phản
裏切る
LÍ THIẾT
う ら ぎ る
JLPTN3
Bội phản
Phản
Phản phúc
Quay lưng lại (phản bội); phản bội; phụ bạc; bán đứng
Thay lòng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 裏切る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裏切る/うらぎる |
| Quá khứ (た) | 裏切った |
| Phủ định (未然) | 裏切らない |
| Lịch sự (丁寧) | 裏切ります |
| te (て) | 裏切って |
| Khả năng (可能) | 裏切れる |
| Thụ động (受身) | 裏切られる |
| Sai khiến (使役) | 裏切らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裏切らせられる |
| Điều kiện (条件) | 裏切れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 裏切れ |
| Ý chí (意向) | 裏切ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裏切るな |

