寝返る (ねがえる) — trở mình; cựa mình; chuyển hướng
寝返る
TẨM PHẢN
ね が え る
ね が え る
Trở mình; cựa mình; chuyển hướng
特別利益団体
に
寝返
る
Chuyển hướng sang những tập đoàn có lợi nhuận cao.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寝返る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寝返る/ねがえる |
| Quá khứ (た) | 寝返った |
| Phủ định (未然) | 寝返らない |
| Lịch sự (丁寧) | 寝返ります |
| te (て) | 寝返って |
| Khả năng (可能) | 寝返れる |
| Thụ động (受身) | 寝返られる |
| Sai khiến (使役) | 寝返らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寝返らせられる |
| Điều kiện (条件) | 寝返れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寝返れ |
| Ý chí (意向) | 寝返ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寝返るな |

