襲う (おそう) — công kích; tấn công.
襲う
TẬP
お そ う
お そ う
JLPTN1
Công kích; tấn công.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 襲う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 襲う/おそう |
| Quá khứ (た) | 襲った |
| Phủ định (未然) | 襲わない |
| Lịch sự (丁寧) | 襲います |
| te (て) | 襲って |
| Khả năng (可能) | 襲える |
| Thụ động (受身) | 襲われる |
| Sai khiến (使役) | 襲わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 襲わせられる |
| Điều kiện (条件) | 襲えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 襲え |
| Ý chí (意向) | 襲おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 襲うな |

