伐つ (うつ) — tấn công, công kích
伐つ
PHẠT
う つ
Tấn công, công kích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伐つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伐つ/うつ |
| Quá khứ (た) | 伐った |
| Phủ định (未然) | 伐たない |
| Lịch sự (丁寧) | 伐ちます |
| te (て) | 伐って |
| Khả năng (可能) | 伐てる |
| Thụ động (受身) | 伐たれる |
| Sai khiến (使役) | 伐たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伐たせられる |
| Điều kiện (条件) | 伐てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伐て |
| Ý chí (意向) | 伐とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伐つな |

