汚す (よごす けがす) — làm hỏng
汚す
Ô
よ ご す
JLPTN2
Bết
Hoen
Làm bẩn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 汚す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 汚す/よごす |
| Quá khứ (た) | 汚した |
| Phủ định (未然) | 汚さない |
| Lịch sự (丁寧) | 汚します |
| te (て) | 汚して |
| Khả năng (可能) | 汚せる |
| Thụ động (受身) | 汚される |
| Sai khiến (使役) | 汚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 汚させられる |
| Điều kiện (条件) | 汚せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 汚せ |
| Ý chí (意向) | 汚そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 汚すな |

