洗う (あらう) — giặt; rửa; tắm gội
洗う
TẨY
あ ら う
JLPTN5
Giặt; rửa; tắm gội
手
を
洗
う
Rửa tay
Tẩy
Tẩy rửa
Vo
Xả.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 洗う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 洗う/あらう |
| Quá khứ (た) | 洗った |
| Phủ định (未然) | 洗わない |
| Lịch sự (丁寧) | 洗います |
| te (て) | 洗って |
| Khả năng (可能) | 洗える |
| Thụ động (受身) | 洗われる |
| Sai khiến (使役) | 洗わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 洗わせられる |
| Điều kiện (条件) | 洗えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 洗え |
| Ý chí (意向) | 洗おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 洗うな |

