浚う (さらう) — làm sạch; nạo vét
浚う
TUẤN
さ ら う
Làm sạch; nạo vét
溝
の
泥
をさらう
Nạo vét bùn từ rãnh .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 浚う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 浚う/さらう |
| Quá khứ (た) | 浚った |
| Phủ định (未然) | 浚わない |
| Lịch sự (丁寧) | 浚います |
| te (て) | 浚って |
| Khả năng (可能) | 浚える |
| Thụ động (受身) | 浚われる |
| Sai khiến (使役) | 浚わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 浚わせられる |
| Điều kiện (条件) | 浚えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 浚え |
| Ý chí (意向) | 浚おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 浚うな |

