殴る (なぐる) — đánh
殴る
ẨU
な ぐ る
JLPTN2
Đánh
彼
は
顔
を
厳
しく
殴
られた
Anh ấy bị đánh rất nặng vào mặt .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 殴る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 殴る/なぐる |
| Quá khứ (た) | 殴った |
| Phủ định (未然) | 殴らない |
| Lịch sự (丁寧) | 殴ります |
| te (て) | 殴って |
| Khả năng (可能) | 殴れる |
| Thụ động (受身) | 殴られる |
| Sai khiến (使役) | 殴らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 殴らせられる |
| Điều kiện (条件) | 殴れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 殴れ |
| Ý chí (意向) | 殴ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 殴るな |

