打ん殴る (ぶんなぐる) — đấm mạnh
打ん殴る
ĐẢ ẨU
ぶ ん な ぐ る
ぶ ん な ぐ る
Đấm mạnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 打ん殴る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 打ん殴る/ぶんなぐる |
| Quá khứ (た) | 打ん殴った |
| Phủ định (未然) | 打ん殴らない |
| Lịch sự (丁寧) | 打ん殴ります |
| te (て) | 打ん殴って |
| Khả năng (可能) | 打ん殴れる |
| Thụ động (受身) | 打ん殴られる |
| Sai khiến (使役) | 打ん殴らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 打ん殴らせられる |
| Điều kiện (条件) | 打ん殴れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 打ん殴れ |
| Ý chí (意向) | 打ん殴ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 打ん殴るな |

