奏でる (かなでる) — chơi (một loại nhạc cụ); đánh (đàn)
奏でる
TẤU
か な で る
Chơi (một loại nhạc cụ); đánh (đàn)
物悲
しい
曲
を
奏
でる
Chơi một bản nhạc buồn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奏でる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奏でる/かなでる |
| Quá khứ (た) | 奏でた |
| Phủ định (未然) | 奏でない |
| Lịch sự (丁寧) | 奏でます |
| te (て) | 奏でて |
| Khả năng (可能) | 奏でられる |
| Thụ động (受身) | 奏でられる |
| Sai khiến (使役) | 奏でさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奏でさせられる |
| Điều kiện (条件) | 奏でれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奏でろ |
| Ý chí (意向) | 奏でよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奏でるな |

