降り注ぐ (ふりそそぐ) — trận mưa như trút nước xuống
降り注ぐ
HÀNG CHÚ
ふ り そ そ ぐ
ふ り そ そ ぐ
Trận mưa như trút nước xuống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 降り注ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 降り注ぐ/ふりそそぐ |
| Quá khứ (た) | 降り注いだ |
| Phủ định (未然) | 降り注がない |
| Lịch sự (丁寧) | 降り注ぎます |
| te (て) | 降り注いで |
| Khả năng (可能) | 降り注げる |
| Thụ động (受身) | 降り注がれる |
| Sai khiến (使役) | 降り注がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 降り注がせられる |
| Điều kiện (条件) | 降り注げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 降り注げ |
| Ý chí (意向) | 降り注ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 降り注ぐな |

