照り返す (てりかえす) — phản chiếu, dội lai (ánh sáng, sức nóng...)
照り返す
CHIẾU PHẢN
て り か え す
て り か え す
JLPTN1
Phản chiếu, dội lai (ánh sáng, sức nóng...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 照り返す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 照り返す/てりかえす |
| Quá khứ (た) | 照り返した |
| Phủ định (未然) | 照り返さない |
| Lịch sự (丁寧) | 照り返します |
| te (て) | 照り返して |
| Khả năng (可能) | 照り返せる |
| Thụ động (受身) | 照り返される |
| Sai khiến (使役) | 照り返させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 照り返させられる |
| Điều kiện (条件) | 照り返せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 照り返せ |
| Ý chí (意向) | 照り返そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 照り返すな |

