確かめる (たしかめる) — xác nhận; làm cho rõ ràng
確かめる
XÁC
た し か め る
JLPTN3
Xác nhận; làm cho rõ ràng
金額
を
〜
Xác nhận cho chắc chắn về số tiền
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 確かめる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 確かめる/たしかめる |
| Quá khứ (た) | 確かめた |
| Phủ định (未然) | 確かめない |
| Lịch sự (丁寧) | 確かめます |
| te (て) | 確かめて |
| Khả năng (可能) | 確かめられる |
| Thụ động (受身) | 確かめられる |
| Sai khiến (使役) | 確かめさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 確かめさせられる |
| Điều kiện (条件) | 確かめれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 確かめろ |
| Ý chí (意向) | 確かめよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 確かめるな |

