眺める (ながめる) — nhìn; ngắm
眺める
THIẾU
な が め る
JLPTN3
Nhìn; ngắm
鏡
に
映
った
自分
の
姿
を
眺
める
。
Ngắm mình trong gương. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 眺める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 眺める/ながめる |
| Quá khứ (た) | 眺めた |
| Phủ định (未然) | 眺めない |
| Lịch sự (丁寧) | 眺めます |
| te (て) | 眺めて |
| Khả năng (可能) | 眺められる |
| Thụ động (受身) | 眺められる |
| Sai khiến (使役) | 眺めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 眺めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 眺めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 眺めろ |
| Ý chí (意向) | 眺めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 眺めるな |

