疑う (うたがう) — hiềm
疑う
NGHI
う た が う
JLPTN3
Hiềm
Hồ nghi
Nghi ngờ; thắc mắc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 疑う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 疑う/うたがう |
| Quá khứ (た) | 疑った |
| Phủ định (未然) | 疑わない |
| Lịch sự (丁寧) | 疑います |
| te (て) | 疑って |
| Khả năng (可能) | 疑える |
| Thụ động (受身) | 疑われる |
| Sai khiến (使役) | 疑わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 疑わせられる |
| Điều kiện (条件) | 疑えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 疑え |
| Ý chí (意向) | 疑おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 疑うな |

