訝る (いぶかる) — Nghi ngờ, ngờ vực; không tin, hồ nghi
訝る
い ぶ か る
Nghi ngờ, ngờ vực; không tin, hồ nghi
E rằng, sợ rằng, ngại rằng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 訝る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訝る/いぶかる |
| Quá khứ (た) | 訝った |
| Phủ định (未然) | 訝らない |
| Lịch sự (丁寧) | 訝ります |
| te (て) | 訝って |
| Khả năng (可能) | 訝れる |
| Thụ động (受身) | 訝られる |
| Sai khiến (使役) | 訝らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訝らせられる |
| Điều kiện (条件) | 訝れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訝れ |
| Ý chí (意向) | 訝ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訝るな |

