怪しむ (あやしむ) — nghi ngờ
怪しむ
QUÁI
あ や し む
Nghi ngờ
先生
は
彼
が
カンニング
をしたのではないか
怪
しんだ
。
Thầy giáo nghi ngờ không rõ anh ta có gian lận hay không. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 怪しむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 怪しむ/あやしむ |
| Quá khứ (た) | 怪しんだ |
| Phủ định (未然) | 怪しまない |
| Lịch sự (丁寧) | 怪しみます |
| te (て) | 怪しんで |
| Khả năng (可能) | 怪しめる |
| Thụ động (受身) | 怪しまれる |
| Sai khiến (使役) | 怪しませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 怪しませられる |
| Điều kiện (条件) | 怪しめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 怪しめ |
| Ý chí (意向) | 怪しもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 怪しむな |

