訝しむ (いぶかしむ) — nghi ngờ
訝しむ
い ぶ か し む
Nghi ngờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 訝しむ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 訝しむ/いぶかしむ |
| Quá khứ (た) | 訝しんだ |
| Phủ định (未然) | 訝しまない |
| Lịch sự (丁寧) | 訝しみます |
| te (て) | 訝しんで |
| Khả năng (可能) | 訝しめる |
| Thụ động (受身) | 訝しまれる |
| Sai khiến (使役) | 訝しませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 訝しませられる |
| Điều kiện (条件) | 訝しめば |
| Mệnh lệnh (命令) | 訝しめ |
| Ý chí (意向) | 訝しもう |
| Cấm chỉ(禁止) | 訝しむな |

