苛む (さいなむ いじむ) — Sự giày vò, dằn vặt, khổ sở (liên quan về mặt cảm xúc).
苛む
HÀ
さ い な む
Sự giày vò, dằn vặt, khổ sở (liên quan về mặt cảm xúc).
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 苛む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 苛む/さいなむ |
| Quá khứ (た) | 苛んだ |
| Phủ định (未然) | 苛まない |
| Lịch sự (丁寧) | 苛みます |
| te (て) | 苛んで |
| Khả năng (可能) | 苛める |
| Thụ động (受身) | 苛まれる |
| Sai khiến (使役) | 苛ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 苛ませられる |
| Điều kiện (条件) | 苛めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 苛め |
| Ý chí (意向) | 苛もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 苛むな |

