虐げる (しいたげる しえたげる せたげる) — đàn áp; áp bức
虐げる
NGƯỢC
し い た げ る
Đàn áp; áp bức
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 虐げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 虐げる/しいたげる |
| Quá khứ (た) | 虐げた |
| Phủ định (未然) | 虐げない |
| Lịch sự (丁寧) | 虐げます |
| te (て) | 虐げて |
| Khả năng (可能) | 虐げられる |
| Thụ động (受身) | 虐げられる |
| Sai khiến (使役) | 虐げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 虐げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 虐げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 虐げろ |
| Ý chí (意向) | 虐げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 虐げるな |

