揶揄う (からかう) — trêu chọc; chọc ghẹo; giễu cợt
揶揄う
GIA DU
か ら か う
Trêu chọc; chọc ghẹo; giễu cợt
君
に
彼女
をからかうなと
何度
となく
言
っただろ
。
Nói đi nói lại bao nhiêu lần rồi là không được trêu cô ấy .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 揶揄う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 揶揄う/からかう |
| Quá khứ (た) | 揶揄った |
| Phủ định (未然) | 揶揄わない |
| Lịch sự (丁寧) | 揶揄います |
| te (て) | 揶揄って |
| Khả năng (可能) | 揶揄える |
| Thụ động (受身) | 揶揄われる |
| Sai khiến (使役) | 揶揄わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 揶揄わせられる |
| Điều kiện (条件) | 揶揄えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 揶揄え |
| Ý chí (意向) | 揶揄おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 揶揄うな |

