曝す (さらす さぼす) — phơi; phơi mình.
曝す
BỘC
さ ら す
Bày ra cho xem
Phơi; phơi mình.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 曝す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 曝す/さらす |
| Quá khứ (た) | 曝した |
| Phủ định (未然) | 曝さない |
| Lịch sự (丁寧) | 曝します |
| te (て) | 曝して |
| Khả năng (可能) | 曝せる |
| Thụ động (受身) | 曝される |
| Sai khiến (使役) | 曝させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 曝させられる |
| Điều kiện (条件) | 曝せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 曝せ |
| Ý chí (意向) | 曝そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 曝すな |

