Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
接する (せっする) — nhận; tiếp nhận; tiếp đãi
TIẾP
接する
nhận
面接する めんせつする
thi vấn đáp
隣接する りんせつする
gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh
相接する あいせっする
tiếp giáp lẫn nhau
溶接する ようせつする
hàn.
近接する きんせつする
bàng tiếp.