告げる (つげる) — bảo
告げる
CÁO
つ げ る
JLPTN1
Bảo
Cáo
Thông báo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 告げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 告げる/つげる |
| Quá khứ (た) | 告げた |
| Phủ định (未然) | 告げない |
| Lịch sự (丁寧) | 告げます |
| te (て) | 告げて |
| Khả năng (可能) | 告げられる |
| Thụ động (受身) | 告げられる |
| Sai khiến (使役) | 告げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 告げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 告げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 告げろ |
| Ý chí (意向) | 告げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 告げるな |
告げる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 告げる
告ぐ
nói, thông báo

