運ぶ (はこぶ) — tải
運ぶ
VẬN
は こ ぶ
JLPTN4
Tải
Vận chuyển
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 運ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 運ぶ/はこぶ |
| Quá khứ (た) | 運んだ |
| Phủ định (未然) | 運ばない |
| Lịch sự (丁寧) | 運びます |
| te (て) | 運んで |
| Khả năng (可能) | 運べる |
| Thụ động (受身) | 運ばれる |
| Sai khiến (使役) | 運ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 運ばせられる |
| Điều kiện (条件) | 運べば |
| Mệnh lệnh (命令) | 運べ |
| Ý chí (意向) | 運ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 運ぶな |

