経つ (たつ) — đã; đã qua; trải qua; trôi qua
経つ
KINH
た つ
JLPTN3
Đã; đã qua; trải qua; trôi qua
月日
が
〜
Ngày tháng trôi qua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 経つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 経つ/たつ |
| Quá khứ (た) | 経った |
| Phủ định (未然) | 経たない |
| Lịch sự (丁寧) | 経ちます |
| te (て) | 経って |
| Khả năng (可能) | 経てる |
| Thụ động (受身) | 経たれる |
| Sai khiến (使役) | 経たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 経たせられる |
| Điều kiện (条件) | 経てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 経て |
| Ý chí (意向) | 経とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 経つな |

