過ごす (すごす) — trải qua; sống.
過ごす
QUÁ
す ご す
JLPTN3
Trải qua; sống.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 過ごす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 過ごす/すごす |
| Quá khứ (た) | 過ごした |
| Phủ định (未然) | 過ごさない |
| Lịch sự (丁寧) | 過ごします |
| te (て) | 過ごして |
| Khả năng (可能) | 過ごせる |
| Thụ động (受身) | 過ごされる |
| Sai khiến (使役) | 過ごさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 過ごさせられる |
| Điều kiện (条件) | 過ごせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 過ごせ |
| Ý chí (意向) | 過ごそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 過ごすな |

