歩む (あゆむ) — đi; bước đi
歩む
BỘ
あ ゆ む
JLPTN1
Đi; bước đi
ゆっくり
歩
む
Bước đi chậm rãi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歩む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歩む/あゆむ |
| Quá khứ (た) | 歩んだ |
| Phủ định (未然) | 歩まない |
| Lịch sự (丁寧) | 歩みます |
| te (て) | 歩んで |
| Khả năng (可能) | 歩める |
| Thụ động (受身) | 歩まれる |
| Sai khiến (使役) | 歩ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歩ませられる |
| Điều kiện (条件) | 歩めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歩め |
| Ý chí (意向) | 歩もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歩むな |

