歩く (あるく ありく) — đi bộ; đi; bước
歩く
BỘ
あ る く
JLPTN5
Đi bộ; đi; bước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歩く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歩く/あるく |
| Quá khứ (た) | 歩いた |
| Phủ định (未然) | 歩かない |
| Lịch sự (丁寧) | 歩きます |
| te (て) | 歩いて |
| Khả năng (可能) | 歩ける |
| Thụ động (受身) | 歩かれる |
| Sai khiến (使役) | 歩かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歩かせられる |
| Điều kiện (条件) | 歩けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歩け |
| Ý chí (意向) | 歩こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歩くな |

