足す (たす) — cộng
足す
TÚC
た す
JLPTN4
Cộng
Thêm vào; cộng vào
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 足す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 足す/たす |
| Quá khứ (た) | 足した |
| Phủ định (未然) | 足さない |
| Lịch sự (丁寧) | 足します |
| te (て) | 足して |
| Khả năng (可能) | 足せる |
| Thụ động (受身) | 足される |
| Sai khiến (使役) | 足させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 足させられる |
| Điều kiện (条件) | 足せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 足せ |
| Ý chí (意向) | 足そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 足すな |

