課す (かす おほす) — Áp đặt, chỉ định
課す
KHÓA
か す
Áp đặt, chỉ định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 課す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 課す/かす |
| Quá khứ (た) | 課した |
| Phủ định (未然) | 課さない |
| Lịch sự (丁寧) | 課します |
| te (て) | 課して |
| Khả năng (可能) | 課せる |
| Thụ động (受身) | 課される |
| Sai khiến (使役) | 課させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 課させられる |
| Điều kiện (条件) | 課せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 課せ |
| Ý chí (意向) | 課そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 課すな |

