劣る (おとる) — kém hơn; thấp kém
劣る
LIỆT
お と る
お と る
JLPTN3
Kém hơn; thấp kém
.
.
.
より
質
が
劣
る
Kém chất lượng hơn... .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 劣る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 劣る/おとる |
| Quá khứ (た) | 劣った |
| Phủ định (未然) | 劣らない |
| Lịch sự (丁寧) | 劣ります |
| te (て) | 劣って |
| Khả năng (可能) | 劣れる |
| Thụ động (受身) | 劣られる |
| Sai khiến (使役) | 劣らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 劣らせられる |
| Điều kiện (条件) | 劣れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 劣れ |
| Ý chí (意向) | 劣ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 劣るな |

