傾く (かたむく かたぶく かぶく) — ẹo
傾く
KHUYNH
か た む く
JLPTN2
Ẹo
Nghiêng về; có thiên hướng; có khuynh hướng; ngả
右
に
傾
く
Nghiêng về bên phải
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 傾く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 傾く/かたむく |
| Quá khứ (た) | 傾いた |
| Phủ định (未然) | 傾かない |
| Lịch sự (丁寧) | 傾きます |
| te (て) | 傾いて |
| Khả năng (可能) | 傾ける |
| Thụ động (受身) | 傾かれる |
| Sai khiến (使役) | 傾かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 傾かせられる |
| Điều kiện (条件) | 傾けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 傾け |
| Ý chí (意向) | 傾こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 傾くな |

