上向く (うわむく) — hướng đến
上向く
THƯỢNG HƯỚNG
う わ む く
う わ む く
Hướng đến
Tăng trưởng
Hướng đến
Tăng trưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 上向く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上向く/うわむく |
| Quá khứ (た) | 上向いた |
| Phủ định (未然) | 上向かない |
| Lịch sự (丁寧) | 上向きます |
| te (て) | 上向いて |
| Khả năng (可能) | 上向ける |
| Thụ động (受身) | 上向かれる |
| Sai khiến (使役) | 上向かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上向かせられる |
| Điều kiện (条件) | 上向けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上向け |
| Ý chí (意向) | 上向こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上向くな |

