昇る (のぼる) — lên cao; thăng cấp; tăng lên
昇る
THĂNG
の ぼ る
Lên cao; thăng cấp; tăng lên
Leo trèo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 昇る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 昇る/のぼる |
| Quá khứ (た) | 昇った |
| Phủ định (未然) | 昇らない |
| Lịch sự (丁寧) | 昇ります |
| te (て) | 昇って |
| Khả năng (可能) | 昇れる |
| Thụ động (受身) | 昇られる |
| Sai khiến (使役) | 昇らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 昇らせられる |
| Điều kiện (条件) | 昇れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 昇れ |
| Ý chí (意向) | 昇ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 昇るな |

