殖やす (ふやす) — làm tăng lên; thêm vào
殖やす
THỰC
ふ や す
Làm tăng lên; thêm vào
財産
を
殖
やす
Làm tăng tài sản .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 殖やす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 殖やす/ふやす |
| Quá khứ (た) | 殖やした |
| Phủ định (未然) | 殖やさない |
| Lịch sự (丁寧) | 殖やします |
| te (て) | 殖やして |
| Khả năng (可能) | 殖やせる |
| Thụ động (受身) | 殖やされる |
| Sai khiến (使役) | 殖やさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 殖やさせられる |
| Điều kiện (条件) | 殖やせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 殖やせ |
| Ý chí (意向) | 殖やそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 殖やすな |

