膨れる (ふくれる) — bành trướng; to lên; phồng ra; phễnh ra
膨れる
BÀNH
ふ く れ る
JLPTN1
Bành trướng; to lên; phồng ra; phễnh ra
会員
が
1
,
000
名
にふくれた
.
Số hội viên đã tăng lên đến 1, 000 người.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 膨れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 膨れる/ふくれる |
| Quá khứ (た) | 膨れた |
| Phủ định (未然) | 膨れない |
| Lịch sự (丁寧) | 膨れます |
| te (て) | 膨れて |
| Khả năng (可能) | 膨れられる |
| Thụ động (受身) | 膨れられる |
| Sai khiến (使役) | 膨れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 膨れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 膨れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 膨れろ |
| Ý chí (意向) | 膨れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 膨れるな |

