続く (つづく) — lai rai
続く
TỤC
つ づ く
JLPTN4
Lai rai
Liên tục; tiếp tục
Tiếp theo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 続く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 続く/つづく |
| Quá khứ (た) | 続いた |
| Phủ định (未然) | 続かない |
| Lịch sự (丁寧) | 続きます |
| te (て) | 続いて |
| Khả năng (可能) | 続ける |
| Thụ động (受身) | 続かれる |
| Sai khiến (使役) | 続かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 続かせられる |
| Điều kiện (条件) | 続けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 続け |
| Ý chí (意向) | 続こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 続くな |

