絶える (たえる) — dừng, hết , ngưng
絶える
TUYỆT
た え る
JLPTN1
Dừng, hết , ngưng
Mất liên lạc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 絶える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 絶える/たえる |
| Quá khứ (た) | 絶えた |
| Phủ định (未然) | 絶えない |
| Lịch sự (丁寧) | 絶えます |
| te (て) | 絶えて |
| Khả năng (可能) | 絶えられる |
| Thụ động (受身) | 絶えられる |
| Sai khiến (使役) | 絶えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 絶えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 絶えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 絶えろ |
| Ý chí (意向) | 絶えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 絶えるな |

