引続く (ひきつづく) — để tiếp tục (một thời gian dài (lâu)); để xuất hiện kế tiếp
引続く
DẪN TỤC
ひ き つ づ く
Để tiếp tục (một thời gian dài (lâu)); để xuất hiện kế tiếp
Ảnh minh họa

引続く (ひきつづく) — để tiếp tục (một thời gian dài (lâu)); để xuất hiện kế tiếp
DẪN TỤC
