次ぐ (つぐ) — đứng sau; sau; tiếp theo
次ぐ
THỨ
つ ぐ
JLPTN2
Đứng sau; sau; tiếp theo
ヨーロッパ
大陸
で
ロシア
に
次
ぐ
大
きな
国
Đất nước ở Châu Âu lớn thứ hai sau nước Nga
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 次ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 次ぐ/つぐ |
| Quá khứ (た) | 次いだ |
| Phủ định (未然) | 次がない |
| Lịch sự (丁寧) | 次ぎます |
| te (て) | 次いで |
| Khả năng (可能) | 次げる |
| Thụ động (受身) | 次がれる |
| Sai khiến (使役) | 次がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 次がせられる |
| Điều kiện (条件) | 次げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 次げ |
| Ý chí (意向) | 次ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 次ぐな |

