弛む (ゆるむ たるむ たゆむ) — lơi lỏng
弛む
THỈ
ゆ る む
Lơi lỏng
Lỏng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弛む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弛む/ゆるむ |
| Quá khứ (た) | 弛んだ |
| Phủ định (未然) | 弛まない |
| Lịch sự (丁寧) | 弛みます |
| te (て) | 弛んで |
| Khả năng (可能) | 弛める |
| Thụ động (受身) | 弛まれる |
| Sai khiến (使役) | 弛ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弛ませられる |
| Điều kiện (条件) | 弛めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弛め |
| Ý chí (意向) | 弛もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弛むな |

