だれる (だれる) — mất hứng; chán nản
だれる
だ れ る
Mất hứng; chán nản
会議
が
長
すぎて
、
みんなだれてきた
。
Cuộc họp dài quá, mọi người bắt đầu chán nản.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ だれる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | だれる |
| Quá khứ (た) | だれた |
| Phủ định (未然) | だれない |
| Lịch sự (丁寧) | だれます |
| te (て) | だれて |
| Khả năng (可能) | だれられる |
| Thụ động (受身) | だれられる |
| Sai khiến (使役) | だれさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | だれさせられる |
| Điều kiện (条件) | だれれば |
| Mệnh lệnh (命令) | だれろ |
| Ý chí (意向) | だれよう |
| Cấm chỉ(禁止) | だれるな |
だれる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu だれる
樽
thùng

