解ける (とける ほどける) — tuột
解ける
GIẢI
と け る
と け る
JLPTN3
Tan ra
Tan chảy
Buông lỏng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 解ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 解ける/とける |
| Quá khứ (た) | 解けた |
| Phủ định (未然) | 解けない |
| Lịch sự (丁寧) | 解けます |
| te (て) | 解けて |
| Khả năng (可能) | 解けられる |
| Thụ động (受身) | 解けられる |
| Sai khiến (使役) | 解けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 解けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 解ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 解けろ |
| Ý chí (意向) | 解けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 解けるな |
解ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 解ける
解く
tháo

