撓垂れる (しなだれる) — rủ xuống, trĩu xuống vì nặng
撓垂れる
THÙY
し な だ れ る
し な だ れ る
Rủ xuống, trĩu xuống vì nặng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 撓垂れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 撓垂れる/しなだれる |
| Quá khứ (た) | 撓垂れた |
| Phủ định (未然) | 撓垂れない |
| Lịch sự (丁寧) | 撓垂れます |
| te (て) | 撓垂れて |
| Khả năng (可能) | 撓垂れられる |
| Thụ động (受身) | 撓垂れられる |
| Sai khiến (使役) | 撓垂れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 撓垂れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 撓垂れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 撓垂れろ |
| Ý chí (意向) | 撓垂れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 撓垂れるな |

