凭れる (もたれる) — dựa; tựa; chống (vào).
凭れる
BẰNG
も た れ る
Dựa; tựa; chống (vào).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凭れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凭れる/もたれる |
| Quá khứ (た) | 凭れた |
| Phủ định (未然) | 凭れない |
| Lịch sự (丁寧) | 凭れます |
| te (て) | 凭れて |
| Khả năng (可能) | 凭れられる |
| Thụ động (受身) | 凭れられる |
| Sai khiến (使役) | 凭れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凭れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 凭れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凭れろ |
| Ý chí (意向) | 凭れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凭れるな |
凭れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 凭れる
凭る
để tiếp tục dựa

