凝らす (こらす こごらす) — tập trung, chuyên tâm
凝らす
NGƯNG
こ ら す
JLPTN1
Tập trung, chuyên tâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凝らす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凝らす/こらす |
| Quá khứ (た) | 凝らした |
| Phủ định (未然) | 凝らさない |
| Lịch sự (丁寧) | 凝らします |
| te (て) | 凝らして |
| Khả năng (可能) | 凝らせる |
| Thụ động (受身) | 凝らされる |
| Sai khiến (使役) | 凝らさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凝らさせられる |
| Điều kiện (条件) | 凝らせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凝らせ |
| Ý chí (意向) | 凝らそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凝らすな |

