萎む (しぼむ) — chắc chắn; ổn định
萎む
NUY
し ぼ む
し ぼ む
Chắc chắn; ổn định
Héo queo
Héo tàn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 萎む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 萎む/しぼむ |
| Quá khứ (た) | 萎んだ |
| Phủ định (未然) | 萎まない |
| Lịch sự (丁寧) | 萎みます |
| te (て) | 萎んで |
| Khả năng (可能) | 萎める |
| Thụ động (受身) | 萎まれる |
| Sai khiến (使役) | 萎ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 萎ませられる |
| Điều kiện (条件) | 萎めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 萎め |
| Ý chí (意向) | 萎もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 萎むな |

